nằm mẹp
Định nghĩa
- Động từ:
- Nằm sấp, áp sát mặt đất: "nằm mẹp" chỉ tư thế nằm úp mặt xuống, toàn thân tiếp xúc với mặt phẳng, thường là giường hoặc đất.
- Không có việc gì làm, rảnh rỗi: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc khẩu ngữ, "nằm mẹp" còn mang nghĩa không hoạt động, không có công việc hoặc mục tiêu, chỉ nằm yên một chỗ.
Ví dụ sử dụng
Nằm sấp, áp sát mặt đất:
- Sau khi chạy bộ mệt quá, anh ấy nằm mẹp trên giường. (Anh ấy nằm úp mặt xuống giường vì mệt.)
- Đứa trẻ nằm mẹp xuống sàn nhà để nhìn đồ chơi dưới gầm tủ. (Đứa trẻ nằm sấp sát sàn để quan sát.)
Không có việc gì làm, rảnh rỗi:
- Hôm nay nghỉ Tết, tôi chẳng đi đâu, chỉ nằm mẹp ở nhà. (Tôi ở nhà không làm gì, nằm yên một chỗ.)
- Thất nghiệp mấy tháng, cậu ta suốt ngày nằm mẹp trên ghế sofa. (Cậu ta không có việc, chỉ nằm không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nằm mẹp ra": nhấn mạnh tư thế hoặc trạng thái rảnh rỗi.
- Nó nằm mẹp ra vườn, phơi nắng cả buổi. (Nó nằm sấp ngoài vườn, tận hưởng ánh nắng.)
- "nằm mẹp không nhúc nhích": diễn tả sự ì ạch, không hoạt động.
- Cả ngày nằm mẹp không nhúc nhích, chẳng khác gì cái xác. (Không làm gì, chỉ nằm yên một chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nằm sấp (động từ): tư thế nằm úp mặt xuống, tương tự nhưng không mang nghĩa rảnh rỗi.
- Bác sĩ bảo nằm sấp để chữa đau lưng. (Tư thế nằm úp mặt xuống.)
- Nằm dài (động từ): nằm thoải mái, thường là ngả người ra, không nhất thiết sấp mặt.
- Nằm dài trên ghế xem phim. (Nằm ngả người thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Nằm ườn: nằm lười biếng, không hoạt động.
- Nằm ườn cả ngày không chịu làm việc. (Nằm lười, không muốn làm gì.)
- Nằm khoèo: nằm co ro, thường vì lười hoặc mệt.
- Trời lạnh, nằm khoèo trong chăn suốt. (Nằm co người vì lạnh hoặc lười.)
Thành ngữ liên quan
- Nằm mẹp như con chó chết: chỉ trạng thái nằm yên, không có sức sống hoặc rất mệt mỏi.
- Sau buổi lao động vất vả, anh ta nằm mẹp như con chó chết trên bãi cỏ. (Nằm sấp, mệt lả không cử động.)